racing gig

racing gig

A racing gig glides swiftly across the calm lake.

Định nghĩa

Danh từ: Thuyền đua nhẹ hẹp dành cho hai hoặc nhiều người chèo. "Racing gig" một loại thuyền đua dài, hẹp, nhẹ, được thiết kế đặc biệt để di chuyển nhanh trên mặt nước, thường từ hai đến tám tay chèo ngồi đối diện nhau.

dụ sử dụng
  • (Đội chèo tập luyện mỗi sáng trên chiếc thuyền đua của họ để chuẩn bị cho giảiđịch.)
  • (Một chiếc thuyền đua đòi hỏi sự đồng bộ hoàn hảo giữa tất cả các tay chèo để đạt tốc độ tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to row a racing gig": chèo một chiếc thuyền đua.

    • He learned to row a racing gig during his college years. (Anh ấy đã học cách chèo thuyền đua trong những năm đại học.)
  • "racing gig race": cuộc đua thuyền đua.

    • The annual racing gig race attracts teams from all over the country. (Cuộc đua thuyền đua hàng năm thu hút các đội từ khắp cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Gig (danh từ): một loại thuyền nhẹ, thường dùng để chèo hoặc đua.
    • They took a gig out on the lake for a leisurely row. (Họ đưa một chiếc thuyền nhẹ ra hồ để chèo thư giãn.)
  • Racing boat (danh từ): thuyền đua (thuật ngữ chung hơn).
  • Shell (danh từ): thuyền đua dài hẹp, thường dùng trong đua thuyền (rowing shell).
Từ đồng nghĩa
  • Racing shell: thuyền đua dài, hẹp.
    • The racing shell glided effortlessly across the water. (Chiếc thuyền đua lướt nhẹ nhàng trên mặt nước.)
  • Rowing boat: thuyền chèo (nhưng không nhất thiết dùng để đua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Racing gig không cụm động từ riêng biệt, nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • "take out a racing gig": đưa thuyền đua ra ngoài.
      • They took out a racing gig for a practice session. (Họ đưa thuyền đua ra để tập luyện.)
    • "launch a racing gig": hạ thủy thuyền đua.
      • The team launched their racing gig at dawn. (Đội đã hạ thủy thuyền đua của họ lúc bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "racing gig", nhưng có thể liên quan đến:
    • "All hands on deck": mọi người cùng tham gia (ám chỉ sự phối hợp trong thuyền).
      • For a successful race, it's all hands on deck in a racing gig. (Để một cuộc đua thành công, mọi người đều phải phối hợp nhịp nhàng trên thuyền đua.)

Từ gần giống